请输入您要查询的越南语单词:
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
làm tư thế
làm tạp vụ
làm tắt
làm tỉnh giấc
làm tỉnh ngộ
làm tốt
làm tổn hại
làm tổn thương
làm tội
làm tức giận
làm từng bước
làm từ thiện
làm vinh dự
làm vinh dự cho dòng họ
làm việc
làm việc ban đêm
làm việc chung
làm việc có chủ đích
làm việc cực nhọc
làm việc hỉ
làm việc không cần thiết
làm việc không nên làm
làm việc không thực tế
làm việc lại
làm việc nghĩa không được chùn bước
làm việc ngoài bổn phận
làm việc ngoài giờ
làm việc nguy hiểm
làm việc ngày đầu
làm việc nhà
làm việc quần quật
làm việc thiên tư
làm việc thiện
làm việc thừa
làm việc trên cao
làm việc tận lực
làm việc và nghỉ ngơi
làm việc vô ích
làm việc vặt
làm việc xấu
làm việc xấu lòng lo ngay ngáy
làm việc ác
làm việc đúng giờ
làm việc ẩu tả
làm vua
làm vui
làm vì
làm vô sinh
làm văn hộ
làm vấy bẩn
làm vầy
làm vậy
làm vằn thắn
làm vẻ
làm vẻ ta đây
làm vẻ vang
làm vệ sinh
làm vội
làm vội làm vàng
làm vỡ
làm vỡ mộng
làm vợ kế
làm xao động
làm xiếc
làm xong
làm xong ngay
làm xáo trộn
làm xúc động
làm xấu
làm xằng
làm xằng làm bậy
làm xỉn
làm xốp
làm yên
làm yên lòng
làm yên tâm
làm yếu
làm yếu đi
làm ào ào
làm ác
làm ít công to
làm ông chủ
làm ùn tắc
làm ăn
làm ăn cá thể
làm ăn riêng
làm ăn riêng lẻ
làm ăn vặt vãnh
làm đi làm lại
làm điều ngang ngược
làm điều phi pháp
làm điều thừa
làm điều ác
làm điệu
làm đâu chắc đấy
làm đèn lồng
làm đòng
làm đơn giản
làm đơn độc
làm đường
làm được
làm được lợi
làm được ngay
làm được việc
làm đất màu mỡ
làm đầu tàu
làm đầy tháng
làm đầy tớ
làm đẹp
làm đến nơi đến chốn
làm đỏm
làm đồ gốm
làm đồng mẫu số
làm đổ
làm động tác
làm ơn
làm ơn cho
làm ơn nên oán
làm ải
làm ấm
[首页]
[上一页]
[468]
[469]
[470]
[471]
[472]
[473]
[474]
[下一页]
[末页]
共有 91819 条记录 页次: 471/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved