请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

họp lại họp mặt họp mặt chúc tết họp qua điện thoại họp sức
họp thường lệ họp thường niên họp tiếp họp vùng họ Qua
họ Quan họ Quang họ Quy họ Quyền họ quyền thế
họ Quách họ Quán họ Quê họ Quý họ Quả
họ Quản họ Quảng họ Quắc họ Quế họ Quốc
họ Quỳ họ Quỳnh họ Sa họ Sinh họ Song
họ Soái họ Sung họ Suỷ họ Sài họ Sàm
họ Sào họ Sách họ Sái họ sâu đo họ Sùng
họ Sĩ họ Sơ họ Sơn họ Sư họ Sướng
họ Sưởng họ Sạ họ Sầm họ Sở họ Sử
họ Sửu họ Tang họ Thai họ Thang họ Thanh
họ Thao họ Thi họ Thiên họ Thiếp họ Thiết
họ Thiếu họ Thiểm họ Thiện họ Thiệt họ Thiệu
họ Thoát họ Thoãn họ Thu họ Thuần Vu họ Thuận
họ Thuế họ Thuỵ họ Thuỷ họ Thành họ Thác
họ Thái họ Tháp họ Thân họ Thân Đồ họ Thì
họ Thích họ Thôi họ Thông họ Thù họ Thúc
họ Thư họ Thương họ Thường họ Thưởng họ Thượng
họ Thượng Quan họ Thạch họ Thả họ Thất họ Thầm
họ Thần họ Thẩm họ Thẩu họ Thận họ Thằng
họ Thế họ Thị họ Thịnh họ Thọ họ Thốn
họ Thổ họ Thụ họ Thủ họ Thứ họ Thừa
họ Thực họ Tinh họ Tiêm họ Tiên họ Tiên Vu
họ Tiêu họ Tiếp họ Tiết họ Tiềm họ Tiền
[首页] [上一页] [470] [471] [472] [473] [474] [475] [476] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 473/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved