请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

làm ầm lên làm ẩu làm ồn làm ồn ào làm ổn định
làn làng làng bóng tròn làng chài làng chơi
làng du lịch làn gió làng mạc làng mạc bỏ hoang làng nghỉ mát
làng nhàng làng nước làng thôn làng trên xóm dưới làng văn
làng xã làng xã chung quanh làng xã xung quanh làng xóm làng đánh cá
lành lành bệnh lành dữ lành làm gáo, vỡ làm môi lành lạnh
lành lặn lành lẽ lành miệng lành mạnh lành nghề
lành như bụt lành tranh lành trói làn lưới làn sóng làn sóng cách mạng
làn sóng phản kháng làn sóng âm thanh làn thu thuỷ làn tre làn tên mũi đạn
làn xe làn xách làn đan làn điệu làn điệu cao
làn điệu Nam Khúc làn điệu thổi Lào Lào Cai lào rào
lào xào làu làu bàu làu làu làu nhàu
làu thông là xong là đà là đối thủ
lá bài lá bùa lá bùa bảo mệnh lá bẹ lác
lách lách chách lách cách lách mình lách mình vào
lách tách lá chân lá chét lá chính lá chắn
lác hội tụ lá con lá cà lá cách lá cây
lá cây thuốc lá lác đác lác đồng tiền lá cờ lá cờ đầu
lá cụt lá cửa lá gai lá gan lá già
lá gió lá giữa lá gốc lá hoàn toàn lá héo
lá hình quả trứng ngược lá hương thung non lái lái buôn lái chính
lái cả lái ngựa lái tàu lái xe lái đò
lá không cuống lá kép lá lành đùm lá rách lá lách họ Phổ
họp hội ý họ Phục họ Phụng họ Phủ họp kín
[首页] [上一页] [469] [470] [471] [472] [473] [474] [475] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 472/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved