请输入您要查询的越南语单词:
单词
chiến tranh không ngại dối lừa
释义
chiến tranh không ngại dối lừa
兵不厌诈 <《韩非子·难一》"战阵之间, 不厌诈伪。"意思是用兵作战时可以使用欺诈的策略和方法迷惑敌人。>
随便看
khoa tạo hình
khoa văn thư lưu trữ
khoa vạn vật
khoa điện công
khoa đẩu
khoa đệ
khoa đỡ đẻ
kho báu
kho bạc
kho bạc nhà nước
kho chìm
kho chứa
kho chứa xương
kho của nhà trời
kho dầu
cơ binh
cơ biến
cơ bàng quang
cơ bản
cơ bản giống nhau
cơ bắp
cơ bụng
cơ chất
cơ chế
cơ chừng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/28 8:07:25