请输入您要查询的越南语单词:
单词
gốm chưa nung
释义
gốm chưa nung
胎 <(胎儿)某些器物的坯。>
随便看
Xi-ê-ra Lê-ôn
xiêu
xiêu lòng
xiêu vẹo
xiêu xiêu
xiêu xiêu vẹo vẹo
xiêu xọ
xi đen
xi đánh giầy
xiếc
xiếc khỉ
xiếc miệng
xiếc mô-tô
xiếc thú
xiếc xe đạp
xiếc động vật
xiếc ảo thuật
xiết
xiết bao
xiết chặt
xiềng
xiềng chân
xiềng tay
xiềng xích
xiểm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/3 2:55:30