请输入您要查询的越南语单词:
单词
向着
释义
向着
[xiàng·zhe]
1. hướng về; nhìn về。朝着;对着。
葵花向着太阳。
hoa quỳ hướng về mặt trời.
2. bênh vực; thiên vị。偏袒。
哥哥怪妈妈凡事向着小弟弟。
người anh trách mẹ việc gì cũng bênh em trai.
随便看
当行出色
当街
实例
实况
实则
实力
实在
实在论
实地
实字
实学
实心
实情
实惠
实意
实战
实打实
实报实销
实拍拍
实据
实效
实数
实施
实权
实物
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:32:53