请输入您要查询的越南语单词:
单词
向着
释义
向着
[xiàng·zhe]
1. hướng về; nhìn về。朝着;对着。
葵花向着太阳。
hoa quỳ hướng về mặt trời.
2. bênh vực; thiên vị。偏袒。
哥哥怪妈妈凡事向着小弟弟。
người anh trách mẹ việc gì cũng bênh em trai.
随便看
极致
极量
极锋
极限
构
构件
构兵
构图
构建
构形
构思
构怨
构恶
构想
构成
构架
构筑
构筑物
构衅
构词
构词法
构象
构造
构造地震
构陷
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:02:12