请输入您要查询的越南语单词:
单词
够交情
释义
够交情
[gòujiāo·qing]
1. thắm thiết; nhiệt tình; chí tình; tận tình; tử tế。指交情很深。
2. bạn chí cốt; bạn bè thân thiết。够朋友。
随便看
副虹
副词
副领事
副题
副食
割
割地
割尾巴
割席
割开
割弃
割情
割据
割断
割枪
割漆
割爱
割礼
割线
割肚牵肠
割胶
割舍
割蜜
割裂
割让
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/8 0:52:19