请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 特异
释义 特异
[tèyì]
 1. khác thường; xuất sắc。特别优异。
 成绩特异
 thành tích xuất sắc
 2. đặc biệt; đặc thù。特殊。
 他们都画花卉,但各有特异的风格。
 họ đều vẽ hoa cỏ, nhưng mỗi người có một phong cách riêng.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 6:40:16