请输入您要查询的越南语单词:
单词
特异
释义
特异
[tèyì]
1. khác thường; xuất sắc。特别优异。
成绩特异
thành tích xuất sắc
2. đặc biệt; đặc thù。特殊。
他们都画花卉,但各有特异的风格。
họ đều vẽ hoa cỏ, nhưng mỗi người có một phong cách riêng.
随便看
含冤
含含糊糊
含垢
含垢忍辱
含怒
含恨
含悲
含情
含意
含有
含沙射影
含油层
含混
含笑
含糊
含糊不清
含糊其词
含羞
含羞草
含胡
含苞
含英咀华
含蓄
含蕴
含藏
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 6:40:16