请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

họ Mẫu họ Mật họ Mậu họ Mặc họ Mặc Sĩ
họ mẹ họ Mễ họ Mộ họ Mộc họ Mộ Dung
họ một chữ họ một từ họ Mục họ Na họ Nam
họ Nam Cung họng họ Ngang họ Ngao họng cổ
họ Nghi họ Nghiêm họ Nghiêu họ Nghiệp họ Nghê
họ Nghĩa họ Nghệ họ Nghị họ ngoài họ ngoại
họng thở họ Nguy họ Nguyên họ Nguyễn họ Nguỵ
họ Ngân họ Ngô họ Ngôn họng ăn họ Ngũ
họ Ngư họ Ngưu họ người Hán họ Ngưỡng họ Ngạc
họ Ngải họ Ngọc họ Ngỗ họ Ngỗi họ Ngộ
họ Nha họ Nhan họ Nhiêu họ Nhiếp họ Nhu
họ Nhung họ Nhuyễn họ Nhuế họ nhà họ nhà gái
họ nhà trai họ nhà vợ họ Nhâm họ Nhân họ Như
họ Nhạc họ Nhậm họ Nhị họ Nhữ họ Ninh
họ ni-tơ họ Niêm họ Niên họ Niệm họ Nãi
họ Nông họ Nùng họ Nại họ Nạp họ nội
họ Nữu họ Oa họp họp chợ họp chợ cuối năm
họ Phan họ Phi họ Phiếm họ Phong họ Phàn
họ Phác họ Phán họ Pháp họ Phí họ Phòng
họ Phó họ Phù họ Phùng họ Phú họ Phúc
họ Phương họ Phượng họ Phạm họ Phẩm họp hằng năm
họ Phố họ Phồn quả ớt hồng quấn quấn bằng cỏ
quấn bện quấn chân quấn quanh quấn quýt quấn sợi vào guồng
quấn vào nhau quất bằng roi quất hồng bì quất lạc quất ngựa
[首页] [上一页] [430] [431] [432] [433] [434] [435] [436] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 433/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved