请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

lập ý lập đàn lập đàn cầu khấn lập đàn làm phép lập đàn tụng kinh
lập đô lập đông lập đảng lập ước lật
lật bật Lật Dương lật gọng lật lại lật lại bản án
lật lẹo lật lọng lật mặt lật mặt như cắt lật ngược
lật ngược phải trái lật ngược thế cờ lật ngược vấn đề lật ngửa lật ngửa bài
lật nhào lật nợ lật thuyền Lật Thuỷ lật tẩy
lật tới lật lui lật xe lật xem lật úp lật đi lật lại
lật đà lật đật lật đật lật đổ lật đổ địa vị lậu
lậu bậu lậu thuế lậu tục lậy lắc
lắc bật lắc lay lắc-lê lắc lư lắc lẻo
lắc mình biến hoá lắc mạnh lắc qua lắc lại lắc đầu lắc đầu nhăn trán
lắc đầu tặc lưỡi lắc đầu vẫy đuôi lắm lắm chuyện lắm của
lắm khi lắm luật lắm lúc lắm lời lắm miệng
lắm miệng nhiều lời lắm mưu giỏi đoán lắm mối tối nằm không lắm mồm lắm mồm lắm miệng
lắm nhời lắm sãi không ai đóng cửa chùa lắm thầy nhiều ma lắm tiền lắm điều
lắng lắng dịu lắng lại nói mò nói móc
nói môi nói mép nói một cách công bằng nói một là một nói một mình nói một tấc đến trời
nói một đường làm một nẻo nói một đằng làm một nẻo nói mớ nói ngang nói ngay nói thật, mọi tật mọi lành
nói nghe sởn cả tóc gáy nói ngon nói ngọt nói ngoài miệng nói người hoá ra nói mình nói ngược
nói ngược với lòng nói ngọt như mía lùi nói nhao nhao nói nhiều nói như chó sủa ma
nói như rồng cuốn nói như rồng leo, làm như mèo mửa nói như vẹt nói nhảm nói nhảm nhí
nói nhập làm một nói nhịu nói nhỏ nói nói cười cười nói năng
nói năng bốp chát nói năng bừa bãi nói năng chua ngoa nói năng có khí phách nói năng có suy nghĩ
nói năng khéo léo nói năng không bình thường nói năng luống cuống nói năng lỗ mãng nói năng lộn xộn
[首页] [上一页] [433] [434] [435] [436] [437] [438] [439] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 436/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved