请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

quất roi quấu quấy quấy nghịch quấy nhiễu
quấy phá quấy quá cho xong chuyện quấy quả quấy rầy quấy đục
quần quần anh hội quần anh tụ hội quần anh đường quần bò
quần bông quần bông dày quần chúng quần chúng hoá quần chẽn
quần chẽn ống quần cư quần cộc quần cụt quần dài
quầng quầng mắt quầng mặt trời quầng sáng mặt trời quầng trắng
quần hôn quần hùng quần kép quần liền tất quần liền đũng
quần là áo lượt quần lót quần lạc quần ma loạn vũ quần ngựa
quần nhau quần nhung quần quật quần soóc quần tam tụ ngũ
quần thoa quần thần quần thể quần thể sao ngoài hệ Ngân hà quần thể thực vật
quần thể vi sinh vật quần thụng quần thủng đáy quần trong quần tây
quần tụ quần vệ sinh quần vợt quần xã quần yếm
quần áo quần áo bảo hộ quần áo cũ quần áo cưới quần áo cổ
quần áo diễn tuồng quần áo dính máu quần áo học sinh quần áo kiểu Trung quốc quần áo lao động
quần áo lụa là lầm than lầm thầm lầm to lầm đường lạc lối
lần lần bước lần chiếc lần chần lần hồi
lần in lần in sách lần khám bịnh đầu tiên lần khân lần khần
lần lượt lần lượt báo cáo lần lượt bổ sung lần lần lần lữa
lần lựa lần mò lần nào cũng đúng lần này lần nữa
lần ra lần ra manh mối lần ra ngọn ngành lần ra đầu mối lần theo
lần theo dấu vết lần thần lần thứ hai lần thứ nhất lần tràng hạt
lần xuất bản lần đầu lần đầu làm quen lần đầu tiên lầu
lầu bầu lầu canh lầu chính lầu các lầu cổng thành
lầu gác lầu gác trước cung lầu hoàng hạc lầu hồng lầu lầu
[首页] [上一页] [431] [432] [433] [434] [435] [436] [437] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 434/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved