请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

nối nhau nối ray nối song song nối tiếp nối tiếp lời
nối tiếp nhau nối tiếp nhau san sát nối vần nối xương nối điện
nối đuôi nối đuôi chồn nối đuôi nhau nống nốt chai
nốt nhạc nốt nhạc chính nốt ruồi nốt ruồi đen nốt đậu
nồ nồi bảy nồi bốc hơi nồi chân không nồi chõ
nồi chảo nồi chỉ nồi cơm nồi cơm điện nồi cất
nồi da nấu thịt nồi da xáo thịt nồi gốm nồi hơi nồi hấp
nồi khử độc nồi lớn nồi mười nồi niêu nồi rang
nồi rót nồi to nồi tròn úp vung méo nồi trục nồi tẩy màu
nồi tẩy mùi nồi tẩy trắng nồi vuông úp vung tròn nồi xúp-de nồi áp suất
nồi đun nước nồi đáy nồi đúc đồng nồi đất nồm
nồng nồng cháy nồng cốt nồng hậu nồng nhiệt
nồng nàn nồng nặc nồng nỗng nồng nực nồng thắm
nồng đượm nổi nổi bật nổi bật giữa đám đông nổi bật đặc biệt
nổi bệnh nổi bọt nổi cáu nổi cơn nổi cơn sóng gió
nổi cơn tam bành nổi da gà nổi dậy như ong nổi gió nổi giận
nổi giận đùng đùng nổi hiệu nổi hạch nổi loạn nổi lên
nổi lên mạnh mẽ nổi lềnh bềnh nổi lửa nổi máu Hoạn thư nổi mụt
nổi mủ nổi nhọt nổi nhục của đất nước nổi phong ba nổi sần
nổi tiếng xấu nổi trên mặt nước nổi trận lôi đình nổi trội nổi xung
nổi điên nổ kép nổ lực nổ mìn nổng
nổ súng nổ tung nổ vang nổ đom đóm nổ đùng đoàng
nỗi nỗi buồn nỗi buồn phiền nỗi băn khoăn nỗi căm giận chung
nỗi căm giận trong lòng nỗi cảm kích nỗi dằn vặt nỗi gay go nỗi hận
[首页] [上一页] [427] [428] [429] [430] [431] [432] [433] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 430/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved