请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

lầu nhầu lầu năm góc lầu quan sát lầu son lầu son gác tía
lầu thành lầu trang lầu trà lầu trên thành lầu xanh
lầy lầy bùn lầy lội lầy nhầy lẩm bẩm
lẩm cẩm lẩm nhẩm lẩn lẩn khuất lẩn lút
lẩn mặt lẩn quất lẩn quẩn lẩn thẩn lẩn tránh
lẩn trốn lẩu lẩu nhẩu lẩy lẩy ba lẩy bẩy
lẩy bẩy lẫm chẫm lẫm cẫm lẫm liệt lẫm lẫm
Lẫm sinh lẫm thóc lẫn lẫn lộn lẫn lộn phải trái
lẫn lộn đen trắng lẫn lộn đầu đuôi lẫn màu lẫn nhau lẫn vào
lẫy lẫy cò lẫy lừng lẫy ngầm lận
lận đận lập lập bang giao lập biểu đồ lập chuyên án
lập chí lập cà lập cập lập công lập công chuộc tội lập cập
lập dị lập gia đình lập hiến lập hạ lập hồ sơ
lập hộ lập hội lập khế lập kế lập kế hoạch
lập kế hoạch cân nhắc lập kế hoạch trước lập loè lập luận lập luận có căn cứ
lập luận sắc sảo lập là lập lách lập lại lập lại an ninh và trật tự
lập lại trật tự lập lờ lập lờ hai mặt lập lờ đánh lận con đen lập mưu
lập mưu lừa lập mới lập nghiệp lập ngôn lập người thừa kế
lập nên lập nên sự nghiệp lập pháp lập phương lập phương án
lập quy hoạch lập quốc lập ra lập riêng một phái khác lập sổ
lập thu lập thân lập thêm Lập Thạch lập thể
lập thệ lập thủ đô lập trường lập trường giai cấp lập trường không vững
lập trường phản động lập trận lập tài khoản lập tâm lập tỉnh
lập tức lập tức hành quyết lập tức tuân lệnh lập xuân lập án
[首页] [上一页] [432] [433] [434] [435] [436] [437] [438] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 435/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved