请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

nỗi hận thầm kín nỗi khổ nỗi khổ biệt ly nỗi khổ chất chứa nỗi khổ của dân
nỗi khổ dấu kín nỗi khổ riêng nỗi khổ tâm nỗi lo nỗi lo lắng
nỗi lo về sau nỗi lòng nỗi mình nỗi nhớ nhà nỗi nhục
nỗi niềm khó nói nỗi niềm riêng nỗi oan biết kêu ai nỗi oan không thể giải bày nỗi oan Thị Kính
nỗi oán hận trong lòng nỗi riêng nỗi sầu nghèo khổ nỗi đau nỗi đau côi cút
nỗi đau khổ nỗi đau mất cha mẹ nỗi đau thầm kín nỗ lực nỗ lực học tập
nỗ lực phấn đấu nỗ lực thực hiện nỗng nỗng Nộc nội
nội bao nội bì nội bộ nội bộ bất hoà nội bộ lục đục
nội bộ mâu thuẫn nội chiến nội chính nội các nội các chính phủ
nội các quá độ nội các đại học sĩ nội công nội công ngoại kích nội cảnh
nội dung nội dung bức điện nội dung chính nội dung chủ yếu nội dung sâu sắc, lời lẽ dễ hiểu
nội dung vở kịch nội giám nội gián nội hoá nội hoạn
nội huynh nội hàm nội hải nội khoa nội ký sinh
nội loạn nội lực nội phủ nội quy nội quy nhà máy
nội quy quân đội nội san nội thành nội thương nội thị
nội tiếp nội tiết nội trong ngày nội trái nội trị
nội trợ nội tuyến nội tâm nội tình đen tối nội tại
nội tạng nội tộc nội vụ nội y nội đệ
nội địa nội độc tố nội ứng nội ứng ngoại hợp họ hàng gần
họ hàng nhà mình họ hàng nhà vua họ hàng xa họ Hành họ Hách
họ Hân họ Hãn họ Hình họ Hô họ Hô Diên
họ Hùng họ Húc họ Hưng họ Hương họ Hướng
họ Hạ họ Hạ Hầu họ Hạng họ Hạnh họ Hải
họ Hầu họ Hậu họ Hắc họ Hằng họ Hề
[首页] [上一页] [428] [429] [430] [431] [432] [433] [434] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 431/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved