请输入您要查询的越南语单词:
单词
chê trách
释义
chê trách
非 <不以为然; 反对; 责备。>
trách móc; chê trách
非难。
非难 <指摘和责问。>
anh ấy làm như vậy là đúng rồi, không thể chê trách được.
他这样做是对的, 是无可非难的。
không thể chê trách.
无可非议。 非议 <责备。>
稽 <计较。>
bị chê trách nhưng không chịu.
反唇相稽。
随便看
nước lục địa
nước miếng
nước muối sinh lí
nước muối đẳng trương
nước màu
nước máy
nước Mâu
nước mũi
nước mưa
nước mưa nhiều
nước mạch
nước mạnh
nước mật
nước mắm
nước mắm tôm
nước mắt
nước mắt cá sấu
nước mắt lã chã
nước mắt lưng tròng
nước mắt ràn rụa
nước mắt thương tâm
nước mắt vui mừng
nước mắt và nước mũi
nước mắt vòng quanh
nước mắt đầm đìa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/27 20:27:33