请输入您要查询的越南语单词:
单词
chê trách
释义
chê trách
非 <不以为然; 反对; 责备。>
trách móc; chê trách
非难。
非难 <指摘和责问。>
anh ấy làm như vậy là đúng rồi, không thể chê trách được.
他这样做是对的, 是无可非难的。
không thể chê trách.
无可非议。 非议 <责备。>
稽 <计较。>
bị chê trách nhưng không chịu.
反唇相稽。
随便看
long tranh hổ đấu
long trọng
long trời lở đất
long tu
long vương
long xa
Long Xuyên
long đong
long đong vất vả
long đình
long đền
long động
lo ngại
lo như cá nằm trên thớt
lon ton
lon đeo tay
loong coong
loong-coong
loong-toong
lo pha trà
lo phiền
lo quanh
lo ra
lo-rân-xi-om
Los Angeles
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 13:28:37