请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm thuê
释义
làm thuê
帮 <指从事雇佣劳动。>
làm thuê ngắn hạn
帮短工。
打工 <做工(多指临时的)。>
伙计 <旧时指店员或长工。>
năm đó tôi làm thuê ở quán này.
当年我在这个店当伙计。
扛活 <指给地主或 富农当长工。>
卖功夫 <旧时被人雇用干活。>
随便看
lấy nhau
lấy nạng chống trời
lấy oán báo đức
lấy oán báo ơn
lấy oán trả ơn
lấy phân chuồng
lấy quặng
lấy ra
lấy ra khỏi lồng hấp
lấy số
lấy theo
lấy thúng úp voi
lấy thế
lấy thừa bù thiếu
lấy tin
lấy tin và biên tập
lấy tiếng
lấy tiền xâu
lấy trộm
lấy trộm đem bán
lấy trứng chọi đá
lấy tài liệu
lấy tên
lấy tín nhiệm
lấy tư cách
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/24 2:26:35