请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm thuê
释义
làm thuê
帮 <指从事雇佣劳动。>
làm thuê ngắn hạn
帮短工。
打工 <做工(多指临时的)。>
伙计 <旧时指店员或长工。>
năm đó tôi làm thuê ở quán này.
当年我在这个店当伙计。
扛活 <指给地主或 富农当长工。>
卖功夫 <旧时被人雇用干活。>
随便看
bộ xương
bộ y tế
bộ yên ngựa
bộ âm
bộ óc
bộ điều nhiệt
bộ điều tốc
bộ đồ
bộ đồ giường
bộ đồ trà
bộ đồ ăn
bộ đổi cực
bộ đổi hướng
bộ đội
bộ đội biên phòng
bộ đội chính quy
bộ đội chủ lực
bộ đội con em
bộ đội cơ giới
bộ đội cơ giới hoá
bộ đội không chính quy
bộ đội pháo cao xạ
bộ đội phòng không
bộ đội phục vụ
bộ đội sở thuộc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/22 12:16:21