请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm thuê
释义
làm thuê
帮 <指从事雇佣劳动。>
làm thuê ngắn hạn
帮短工。
打工 <做工(多指临时的)。>
伙计 <旧时指店员或长工。>
năm đó tôi làm thuê ở quán này.
当年我在这个店当伙计。
扛活 <指给地主或 富农当长工。>
卖功夫 <旧时被人雇用干活。>
随便看
hạch
hạch bạch huyết
hạch chuẩn
hạch cửa họng
hạch hỏi
hạch lạc
hạch lực
hạch miệng
hạch mồ hôi
hạch nhân
hạch nước bọt
hạch nước mắt
hạch phổi
hạch sách
hạch sổ
hạch toán
hạch toán giá thành
hạch toán kinh tế
hạch toán độc lập
hạch tội
hạch tử
Hạ Chí
hạ chí tuyến
hạch đàm
hạch đào
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/20 7:58:50