请输入您要查询的越南语单词:
单词
bướm lá cây
释义
bướm lá cây
木叶蝶 <蛱蝶的一种, 头大多毛, 复眼大而突出, 触角呈棒状, 翅上面蓝黑色, 下面暗褐色, 有叶脉状花纹, 静止时两翅竖起, 很像枯叶。>
随便看
chẳng thể đề phòng
chẳng thứ gì ra thứ gì
chẳng trách
chẳng tích sự gì
chẳng tốn công
chẳng tốn hơi sức nào
chẳng vào đâu
chẳng vậy
chẳng xiết
chẳng xét đúng sai ngọn ngành
chẳng đáng
chẳng đâu vào đâu
chẳng ừ chẳng hử
chẳng ừ hử gì cả
chẵn
chặc lưỡi
chặm
chặn
chặn bóng
chặn bắt
chặn cướp
chặn dòng nước
chặng
chặng đường
chặng đường về
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/6 7:50:47