请输入您要查询的越南语单词:
单词
bướm lá cây
释义
bướm lá cây
木叶蝶 <蛱蝶的一种, 头大多毛, 复眼大而突出, 触角呈棒状, 翅上面蓝黑色, 下面暗褐色, 有叶脉状花纹, 静止时两翅竖起, 很像枯叶。>
随便看
tam cố mao lư
tam cực
tam dân chủ nghĩa
tam gia thôn
tam giác châu
tam giác chéo
tam giác cân
nhằm lúc
nhằm trúng
nhằm vào
nhằm ý
nhằng
nhằng nhịt
nhẳng
nhẵn
nhẵng
nhẵn lì
nhẵn lông
nhẵn mặt
nhẵn nhụi
nhẵn thín
nhẵn túi
nhặm
nhặm lẹ
nhặm mắt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/3 21:55:24