请输入您要查询的越南语单词:
单词
bướm lá cây
释义
bướm lá cây
木叶蝶 <蛱蝶的一种, 头大多毛, 复眼大而突出, 触角呈棒状, 翅上面蓝黑色, 下面暗褐色, 有叶脉状花纹, 静止时两翅竖起, 很像枯叶。>
随便看
vở diễn thành công
vở ghi
vở kịch hay
vở kịch lớn
vỡ
vỡ bờ
vỡ giọng
vỡ hoang
vỡ lòng
vỡ lẽ
vỡ lở
vỡ nghĩa
vỡ nát
vỡ nợ
vỡ tan
vỡ tan tành
vỡ toang
vỡ tung
vỡ tổ
vỡ vạc
vỡ vụn
vỡ đàn tan nghé
vỡ đám
vỡ đê
vỡ ối sớm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 15:47:03