请输入您要查询的越南语单词:
单词
đột phá
释义
đột phá
爆发 <(力量、情绪等)忽然发作; (事变)忽然发生。 >
了得 <不平常; 很突出(多见于早期白话)。>
突 <猛冲。>
突破 <集中兵力向一点进攻或反攻, 打开缺口。>
phá vòng vây; đột phá sự phong toả.
突破封锁。
书
溃 <突破(包围)。>
随便看
người Do Thái
người dám nghĩ dám làm
người dân
người dĩ hoà vi quý
người dưới quyền
người dạy
người dẫn chương trình
người dẫn đường
người dẫn đầu
người dễ thương
người dịch
người dối trá
người dụng binh
cây trồng
cây trồng hai năm
cây trồng mùa đông
cây trồng ngoài đồng
cây trồng phối hợp
cây trồng ra hoa về mùa xuân
cây trồng trong nhà ấm
cây trồng vụ hè
cây trồng vụ đông
cây trồng xen
cây trụ
cây trứng gà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/10 3:17:56