请输入您要查询的越南语单词:
单词
得意
释义
得意
[déyì]
đắc ý; hài lòng; tâm đắc; hả dạ; đắc chí; hả hê; hoan hỉ。称心如意;感到非常满意。
得意门生
hài lòng về học trò
得意扬扬
dương dương đắc ý
自鸣得意
tự thấy đắc ý; tự kiêu tự mãn
得意之作
tác phẩm tâm đắc
随便看
下马威
下马看花
不
不一
不一而足
不丁点儿
不三不四
不上不下
不下
不下于
不...不...
不中
不丹
不为已甚
不久
不义
不义之财
不乏
不乏其人
不了
不了了之
不二
不二价
不二法门
不亢不卑
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/10 15:24:17