请输入您要查询的越南语单词:
单词
薄弱
释义
薄弱
[bóruò]
形
bạc nhược; thất bại; dao động; không hùng hậu; yếu kém; không kiên cường。形容挫折,破坏或动摇;不雄厚;不坚强。
兵力薄弱
binh lực không hùng hậu
意志薄弱
ý chí bạc nhược
能力薄弱
năng lực yếu kém
加强工作中的薄弱环节
đẩy mạnh những khâu yếu kém trong công việc
随便看
不吝
不含糊
不周
不周延
不和
不咎既往
不哼不哈
不啻
不善
不图
不在
不在乎
不在意
不在话下
不堪
不堪入目
不堪入耳
不堪回首
不堪言状
沙沙
沙沥
沙洲
沙浅儿
沙浆
沙滩
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 6:25:14