请输入您要查询的越南语单词:
单词
薄弱
释义
薄弱
[bóruò]
形
bạc nhược; thất bại; dao động; không hùng hậu; yếu kém; không kiên cường。形容挫折,破坏或动摇;不雄厚;不坚强。
兵力薄弱
binh lực không hùng hậu
意志薄弱
ý chí bạc nhược
能力薄弱
năng lực yếu kém
加强工作中的薄弱环节
đẩy mạnh những khâu yếu kém trong công việc
随便看
狖
狗
狗仗人势
狗吃屎
狗咬吕洞宾
狗咬狗
狗咬耗子
狗嘴吐不出象牙
狗头军师
狗尾续貂
狗尾草
狗屁
狗屁不通
狗屎堆
狗彘
狗彘不若
狗彘不食
狗急跳墙
狗拿耗子
狗洞
狗熊
狗獾
狗皮膏药
狗窝
狗胆包天
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:08:59