请输入您要查询的越南语单词:
单词
家学
释义
家学
[jiāxué]
书
gia đình có tiếng là học giỏi; gia đình có truyền thống học giỏi。家庭里世代相传的学问。
家学渊源。
gia đình có gốc (truyền thống) học giỏi.
随便看
黹
黻
黼
黾
黾勉
鼈
鼋
鼋鱼
鼌
鼍
鼎
鼎力
鼎助
鼎峙
鼎新
鼎族
鼎沸
鼎盛
鼎立
鼎言
鼎足
鼎足之势
鼎铛玉石
鼎革
鼎食
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:42:09