请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

úc lý ú hụ úi úi chao úi chà
úi úi úm úm ấp ún úng
úng lụt úng ngập úng nước úng thuỷ úng tắc
úng tế ú nụ úp úp chụp úp giá
úp mở úp thúp úp xụp úp úp mở mở ú sụ
út ú tim út ít ú ú ú ớ
ú ụ ú ứ ý ý ban đầu ý cha
ý cha chả ý chí ý chí bạc nhược ý chí chiến đấu ý chí chiến đấu sục sôi
ý chí của dân ý chí kiên cường ý chí kiên cường và giàu lòng hi sinh ý chí luận ý chính
ý chí sắt đá ý chỉ ý chỉ của thần ý chủ yếu ý chừng
ý cảnh ý của đầu đề bài văn ý dân ý dĩ ý gốc
ý hay ý hội ý hợp tâm đầu ý khí ý không ở trong lời
ý kiến ý kiến bàn luận ý kiến bất đồng ý kiến bị bác bỏ ý kiến cá nhân
ý kiến có chừng mực ý kiến hay ý kiến hẹp hòi ý kiến khác ý kiến khác nhau
ý kiến không thực tế ý kiến nông cạn ý kiến phúc đáp ý kiến phản đối ý kiến thảo luận
ý muốn nói ý nghĩ ý nghĩa chính ý nghĩa chính xác ý nghĩa của tác phẩm văn nghệ
ý nghĩa không chính đáng ý nghĩa lời nói ý nghĩa quan trọng ý nghĩa to lớn ý nghĩa trọng đại
ý nghĩa viển vông ý nghĩa và âm đọc của chữ ý nghĩ bất chính ý nghĩ chợt loé lên ý nghĩ cá nhân
ý nghĩ hão huyền ý nghĩ kỳ lạ ý nghĩ làm điều ác ý nghĩ mờ ám ý nghĩ ngông cuồng
ý nghĩ như nhau ý nghĩ nông nỗi ý nghĩ xấu ý nghĩ xấu xa ý nghĩ xằng bậy
ý nghĩ đen tối ý ngoài lời ý ngoại ý nguyện ý nguyện cũ
ý nguyện to lớn ý nguyện vĩ đại ý nguyện xưa ý ngầm ý nhị
ý niệm ý riêng ý say ý sâu thần tượng
thần tốc thần tử thần uy thần vũ thần vận
[首页] [上一页] [555] [556] [557] [558] [559] [560] [561] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 558/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved