请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

sự nghiệp hàng hải sự nghiệp to lớn sự ngu dại sự ngưng tụ sự ngưỡng mộ
sự ngủ đông sự nhiễm trùng sự nhận biết sự nói dối sự nóng sáng
sự nấu chảy sự nứt vỡ của các địa tầng sự phân bào nhiễm sắc thể sự phân chia quyền lực sự phân cực
sự phân hình sự phân loại sự phó thác sự phản xạ sự phẫn nộ
sự quá độ sự ràng buộc sự rèn dập sự rối loạn sự suy nghĩ
sự suy thoái sự sắc sảo sự sắp đặt sự sống sự thay đổi hoá học
sự thay đổi hình thái sự thành thạo sự thái sự thẩm tách sự thật lòng
sự thật lịch sử sự thể sự thống trị sự thống trị của hoàng đế sự thụ phấn
sự thử thách sự thực sự tiêm nhiễm sự tiếp xúc sự trinh bạch
sự trinh tiết sự trượt sự tuần hoàn của cơ thể sự tuần hoàn của phổi sự tán sắc
sự tích sự tích còn lưu lại sự tín nhiệm sự tồn tại sự tổng hợp
sự tổn thương sự tự quyết sự việc sự việc kỳ quái sự việc quan trọng
sự việc xen giữa sự vận hành của thiên thể sự vật phát sinh sự vật quái dị sự xà phòng hoá
sự ô nhiễm sự ù tai sự đau khổ sự điều biến tần sự đáng tin
sự đòi hỏi sự đóng góp sự đẻ trứng sự đền ơn sự định hướng
sự đối lưu sự đời đổi thay sự đủ tuổi ta ta cần ta cứ lấy
ta-ga-tốt tai tai bay vạ gió tai biến tai giữa
tai hoang tai hoạ tai hoạ bất ngờ tai hoạ chiến tranh tai hoạ hoả hoạn
tai hoạ khủng khiếp tai hoạ lớn tai hoạ ngầm tai hoạ nặng nề tai hoạ sát nách
tai hoạ sắp xảy ra tai hoạ đột ngột tai hại tai hạn tai không phiền thì lòng không não
tai lớn tai mũ tai mắt tai nghe tai ngược
tai nạn bi thảm tai nạn lao động tai nạn nghề nghiệp tai nạn trên biển tai nạn và rắc rối
tai nạn xe cộ Taipei tai quái tai sai đắc lực tai thính mắt tinh
tai tiếng tai to tai to mặt lớn tai trong hồ Kivu
[首页] [上一页] [558] [559] [560] [561] [562] [563] [564] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 561/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved