请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

thập kỷ thập lục huyền thập nhị chi thập nhị cung thập niên thụ mộc, bách niên thụ nhân
thập phân thập phương thập tam kinh thập thành thập toàn
thập toàn thập mỹ thập tử nhất sinh thập tự thập tự giá thập tự quân
thập ác thập điện thập đạo thật thật bụng
thật chết người sửa gấp sửa lưng sửa lại câu chữ sửa lại án xử sai
sửa mái nhà dột sửa mình sửa nhà sửa sai sửa sang
sửa sang tất cả sửa soạn sửa soạn hành lý sửa soạn hành trang sửa sắc đẹp
sửa thành sửa tội sửa văn sửa án sửa đi sửa lại
sửa đổi sửa đổi bản án sử biên niên sử dụng sử dụng bạo lực
sử dụng chung sử dụng công nhân sử gia sử học sử ký
sử liệu sử lược sử quan sử quán sử quân tử
sử thi sử thực Sửu sữa sữa chua
sữa mẹ sữa đậu sữa đậu nành sững sững sờ
sự sự bay hơi sự biến sự biến dạng sự biến hoá hoá học
sự biến hình sự buồn ngủ sự báo trước sự bảo đảm sự bắn phá
sự bắt đầu sực sự cai trị hà khắc sự cay độc sự chua cay
sự chuyển tiếp sự chênh lệch thời gian sự chỉ dẫn sực nức sực tỉnh
sự cúi rạp mình sự cảm ứng sự cấu tạo từ sự cố sự cố do thiếu trách nhiệm
sự cố tàu hàng hải sự cố tại cầu Lư Câu sự do sự dự cảm sự dự liệu
sự dựng phim sự dự đoán sự gia hạn sự gian khổ sự giải phẫu
sự giải thể sự gây giống định hướng sự hiểu biết sự hiểu lầm sự hoài nghi
sự hoá xương sự hấp dẫn sự khác biệt sự khác nhau sự kiện
sự kiện cầu Lư Câu sự lãng mạn sự lôi cuốn sự lưu thông của máu sự lại giống
sự lừa dối sự may mắn sự nghi ngờ sự nghiệp sự nghiệp do người trước để lại
[首页] [上一页] [557] [558] [559] [560] [561] [562] [563] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 560/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved