请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

thần vị thần y thần ôn dịch thần đạo thần đất
thần đồng thầu thầu dầu thầu hết thầu khoán
thầy thầy bà thầy bói thầy cai thầy chùa
thầy chủ nhiệm thầy cãi thầy cò thầy cô giáo thầy cúng
thầy dòng thầy dùi thầy dạy thầy dạy nghề thầy dạy võ
thầy già thầy giáo thầy giáo làng thầy học thầy kiện
thầy ký thầy lang thầy lang băm thầy mo thầy phong thuỷ
thầy pháp thầy phù thuỷ thầy số thầy thuốc thầy thuốc có học
thầy thuốc gia truyền thầy thuốc Tây Tạng thầy thuốc Tây y thầy thuốc Đông y thầy thông
thầy thợ thầy trò thầy trò đều tiến thầy tu thầy tu đạo I-xlam
thầy tướng thầy tướng số thầy tế thầy tốt bạn hiền thầy tớ
thầy u thầy và trò thầy địa lý thầy đồ thầy đội
thầy đờn thẩm thẩm duyệt Thẩm Dương thẩm kế
thẩm kết thẩm kế viên thẩm lí và phán quyết thẩm lý thẩm mỹ
thẩm mỹ học thẩm mỹ viện thẩm phán thẩm phán nhân dân thẩm quyền
thẩm quyền phán quyết lãnh sự thẩm sát thẩm thấu thẩm thị thẩm tra
thẩm tra chính trị thẩm tra lại thẩm tra quyết định thẩm tra xử lí thẩm tra đối chiếu
thẩm tra đối chiếu lại thẩm tách thẩm tích thẩm tấn thẩm vấn
thẩm vấn đích xác thẩm xét thẩm án thẩm đoán thẩm đạc
thẩm định thẩm độ thẩn thơ thẩn thờ thẩu
thẫm thẫn thờ thậm thậm chí thậm thà
thậm thà thậm thụt thậm thọt thậm thụt thậm tệ thận
thận cật thận hư thận trọng thận trọng cẩn thận thận tạng
thập thập bất nhàn nhi thập can thập cẩm thập giới
[首页] [上一页] [556] [557] [558] [559] [560] [561] [562] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 559/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved