请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

cây đặc sản cây đề cây đệ đường cây địa phu cây địa tiền
cây đồng cây đồng tử cây đổ bầy khỉ tan cây đỗ hành cây đỗ quyên
cây ưa sáng cây ươm cây ổi cây ổi tàu cây ớt
cây ớt cựa gà cây ớt hồng cây ớt tây cãi cãi bướng
cãi bừa cãi chày cãi cối cãi chầy cãi cối cãi cọ cãi cọ ồn ào
cãi lại cãi lẫy cãi lẽ cãi lệnh cãi lộn
cãi mạng cãi nhau cãi nhau như mổ bò cãi om sòm cãi trong nhà
cãi vã cê-ri cê-si cò bợ
cò cưa cò cử cò hương còi còi báo động
còi bóp còi cọc còi hơi còi kéo còi thổi
còi tu huýt còi tàu còi điện cò ke cò kè
cò kè bớt một thêm hai cò lửa còm còm cõi còm cõi quặt quẹo
còm cọm còm dỏm còm dom còm kĩnh còm nhom còm nhỏm còm nhom
còm ròm cò mồi còn còn chưa còn chưa ráo máu đầu
còn có còn có thêm còn da lông mọc, còn chồi đâm cây còn dư còng
còng còng còng lưng còng quèo còng tay ô-tô điện
ô tục ô uế ô vuông ô vạch ô-xa-dôn
ô-xit các-bon ô-xy hoá ô-xít các-bon ô-xít-các-bon ô-zôn
ô ô ô đầu ô đậu õng õng ẹo
ù ùa ùa theo ùa đến ù cạc
ùm ùm ùm ùn ùng oàng ùng ục
ùn tắc ùn tắc giao thông ùn ùn ùn ùn kéo đến ù tai
ù té chạy ù xịa ù ì ù ù ù ù cạc cạc
ù ờ ú úa úa vàng ú a ú ớ
[首页] [上一页] [554] [555] [556] [557] [558] [559] [560] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 557/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved