请输入您要查询的越南语单词:
单词
cholesterol
释义
cholesterol
胆固醇 <醇的一种, 白色的结晶, 质地软。人的胆汁、神经组织、血液中含胆固醇较多。是合成胆酸和类固醇激素的重要原料。胆固醇代谢失调会引起动脉硬化和胆石病。>
随便看
nữ tính
nữ tướng
nữ tường
nữ tắc
Nữu Ước
nữ vương
nữ y tá
nữ đạo sĩ
nữ đồng chí
nực
nực cười
nực nồng
nực nội
nựng
o
oa
oa chủ
Oa hà
oai
oai danh
oai nghi
oai nghiêm
oai oái
oai phong
oai phong lẫm lẫm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/7 2:14:10