请输入您要查询的越南语单词:
单词
cholesterol
释义
cholesterol
胆固醇 <醇的一种, 白色的结晶, 质地软。人的胆汁、神经组织、血液中含胆固醇较多。是合成胆酸和类固醇激素的重要原料。胆固醇代谢失调会引起动脉硬化和胆石病。>
随便看
bò húc
bò la bò lết
bò lai
bò lan
bò lang
bò lê bò càng
bò lên
bò lăn bò lóc
bò lạc
bò mộng
bòn
bòn bon
bòng
bòng bong
bòng chanh
bò nghé
bò ngoằn ngoèo
bòn hòn
bòn mót
bòn rút
bòn đãi
bò rừng
bò sát
bò sữa
bò thịt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 11:36:28