请输入您要查询的越南语单词:
单词
trị giá
释义
trị giá
票额 <票面数额。>
票面 <钞票和某些票据上所标明的金额。>
值 <货物和价钱相当。>
trị giá đôi giày da này là 50 đồng.
这双皮鞋值五十块钱。
随便看
toàn thuỷ toàn chung
toàn thành
toàn thân
toàn thắng
toàn thế giới
toàn thể
toàn thị
toàn thịnh
toàn thực
toàn trí toàn năng
toàn tài
toàn tâm toàn ý
toàn tập
toàn vẹn
toàn âm
toàn đẳng hình
toà phán xét
toà sen
toà soạn
toà thánh
toà tháp
toà trừng trị
toà xét xử tập thể
toà án
toà án binh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 4:18:56