请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

phân rõ phải trái phân rẽ phân súc vật phân số phân số bằng nhau
phân số giả phân số giản ước phân số hữu tỷ phân số không thể rút gọn phân số lẻ
phân số nguyên phân số thập phân phân số tối giản phân số vô tỷ phân số đơn giản
phân số đại số phân thành phân thân phân thức phân tranh
phân tro phân trần phân trồng hoa phân tách phân tán
phân tán bốn phía si-líc đi-ô-xít sim si mê sin
Singapore vỗ lên mặt nước vỗ lòng vỗ nhẹ vỗ nợ
vỗ tay vỗ tay tán thưởng vỗ về vỗ yên vội
vội vàng vội vã vội về chịu tang vội vội vàng vàng vớ
vớ bở với với cao với không tới với lại
ngây thơ chất phác ngây thơ đáng yêu ngây đần ngây độn ngã
ngã ba ngã ba sông ngã ba đường ngã bổ chửng ngã chúi
ngã chết ngã chỏng gọng ngã chỏng vó ngã chổng kềnh ngã giá
ngã gục ngã huỵch ngãi ngã khuỵu ngã lòng
ngã lăn ngã lưng ngã lẽ ngã lộn ngã lộn nhào
ngã lộn đầu xuống ngã mặn ngã một keo, leo một nấc ngãng ngã ngũ
ngã ngất ngã ngửa ngã ngựa ngã nhào ngã nước
ngão nghện ngã phục xuống đất ngã quỵ ngã rẽ ngã rẽ đường sắt
ngã sấp ngã theo ngã theo phía ngã tư ngã tư phố
ngã tư đường ngã xuống ngã đột ngột ngã ụp mặt ngòi
ngòi bút ngòi bút máy ngòi bút sắc bén ngòi lạch ngòi lấy lửa
làm trò quỷ quái làm trò trên lưng ngựa làm trùm làm trơn làm trước bỏ sau
làm trở lại làm trở ngại làm trụ cột làm tuần làm tàng
làm tá điền làm tôn thêm làm tăng hoạt tính làm tơi làm tơi đất
[首页] [上一页] [467] [468] [469] [470] [471] [472] [473] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 470/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved