请输入您要查询的越南语单词:
单词
嘚
释义
嘚
[dē]
Bộ: 口 - Khẩu
Số nét: 14
Hán Việt: ĐẮC
lốc cốc; lộc cộc (từ tượng thanh)。象声词,形容马蹄踏地的声音。
Ghi chú: 另见dēi
Từ ghép:
嘚啵
;
嘚嘚
[dēi]
Bộ: 口(Khẩu)
Hán Việt: ĐẮC
đi; tắc (tiếng giục lừa, la đi nhanh)。(嘚儿)赶驴、骡前进的吆喝声。
Ghi chú: 另见dē
随便看
研磨
研究
研究员
研究生
研究院
研讨
砖
砖厂
砖坯
砖头
砖工
砖模
砖瓦厂
砖窑
砖茶
砖雕
砗
砗磲
砘
砘子
砚
砚台
砚池
砜
砝
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 2:43:24