请输入您要查询的越南语单词:
单词
长安
释义
长安
[Cháng'ān]
Trường An (kinh đô của Trung Quốc thời nhà Hán, nhà Đường, ở phía tây bắc Tây An, tỉnh Thiểm Tây, Trung Quốc); đô thành。西汉隋唐等朝的都城,在今陕西西安一带。也泛指都城。
随便看
环视
环路
环钻
环锁
环锯
环靶
环顾
现
现下
现世
现今
现代
现代化
现代戏
现任
现势
现在
现场
现大洋
现存
现实
现实主义
现局
现形
现役
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/27 11:46:15