请输入您要查询的越南语单词:
单词
长安
释义
长安
[Cháng'ān]
Trường An (kinh đô của Trung Quốc thời nhà Hán, nhà Đường, ở phía tây bắc Tây An, tỉnh Thiểm Tây, Trung Quốc); đô thành。西汉隋唐等朝的都城,在今陕西西安一带。也泛指都城。
随便看
采矿
采种
采纳
采编
采茶
采茶戏
采莲船
采薪之忧
采血
采访
采购
采运
采选
采邑
采集
采风
釉
釉子
釉质
释
风尚
风帆
风帽
风干
风平浪静
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 11:17:16