请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

tính từ thấm tính vi phân tính vi phân tuyệt đối tính viết tính việc lâu dài
tính vào tính xốp tính đam mê tính đàn hồi tính đâu ra đấy
tính được tính đại khái tính đạo hàm tính đảng tính đẳng hướnng
tính đến tính đối kháng tính đối xứng tính đồng bộ tính đồng nhất
tính đổi tính đổ đồng tính ỳ tín nghĩa tín ngưỡng
tín nhiệm tín phiếu tín phiếu nhà nước tín phong tín phục
tín phụng tín thiên ông tín thạch tín thực tín vật
tín điều tín điểu tín điện tín đồ tín đồ Phật giáo
tín đồ đạo giáo tín đồ đạo Hồi tín đồ đạo Ít-xlam tít tít báo
tí teo tí ti tít mù tít mắt tí toe tí toét
tí toét tít ra tí tách tí tẹo tíu
tíu tít tí xíu tòi tò le tòm
tòng chinh tòng phạm tòng quyền tòng quân tò te
tò tí tò vò tóc tóc bạc
tóc bạc da mồi tóc bạc mặt hồng hào tóc bạc phơ tóc bồng tóc còn xanh, nanh còn sắc
tóc dày và đen tóc gió tung bay tóc hoa râm tóc hạc tóc mai
tóc mái tóc máu tóc mây tóc mây bồng bềnh tóc mượt
tóc rẽ ngôi giữa tóc rễ tre tóc rối tóc tai tóc tai bù xù
tóc thắt bím tóc trái đào tóc trắng tóc trắng xoá tóc trẻ sơ sinh
tóc tơ tóc xanh tóc xoã xuống tóc đen tóc đuôi sam
tóc đẹp tóc để chỏm tóc độn tói tóm
tóm cổ cả bọn tóm gáy tóm lược tóm lược nội dung tóm lược tiểu sử
tóm lại tóm thâu tóm tắt nội dung tóm tắt nội dung chính tóm tắt nội dung vụ án
tóm được tóp tóp khô tóp mỡ tóp tép
[首页] [上一页] [637] [638] [639] [640] [641] [642] [643] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 640/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved