请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

vua phương Bắc vua quan vua Thuấn vua Trụ vua tôi
vua và dân vua Vũ vua Đạo Hồi vu báng vu cáo
vu cáo hãm hại vu cáo lại vu cáo ngược vu hoặc vu hãm
vu hại vu hồi vui vui buồn vui buồn hợp tan
vui buồn ly hợp vui buồn lẫn lộn vui chung vui chuyện vui chơi
vui chơi giải trí vui chơi thoả thích vui cười vui dạ vui hè
vui khoẻ vui lên vui lòng vui lòng khách đến vui lòng phục tùng
vui mắt vui mừng vui mừng hạnh phúc vui mừng hớn hở vui mừng khôn xiết
vui mừng may mắn vui mừng nhảy nhót vui mừng phấn khởi vui mừng quá đỗi vui quá hoá buồn
vui quên đường về vui rạo rực vui sướng vui sướng hài lòng vui sướng ngây ngất
vui tai vui tai vui mắt vui tay vui mắt vui thích vui thú
vui tràn trề vui tính vui tươi vui tươi hớn hở vui tươi thanh thản
vui vẻ vui vẻ hoà hợp vui vẻ hoà nhã vui vẻ thoải mái vui vẻ với nhau
vui vẻ đưa tiễn vui với vui đùa vu khúc vu khống
vu khống hãm hại đen nghịt đen ngòm đen ngòm ngòm đen nhanh nhánh
đen nhánh đen như cốc đen như cột nhà cháy đen như củ tam thất đen như mực
đen nhẫy đen nhẻm đen pha hồng tím đen rưng rức đen sì
đen sì sì đen sạm đen sẫm đen sịt đen thui
đen thui thủi đen trắng đen tối đen đen đen đét
đen đủi đe nẹt đeo đeo gông đèo cùm đeo tang
đeo đai đeo đuổi đeo đẳng đe sắt đi
đi-a-zin đi biển đi biển bắt hải sản đi buôn đi bách bộ
đi bát phố đi bước một đi bước nhỏ đi bước nữa đi bốc thuốc
đi bộ đi bộ còn hơn đi bộ đường xa đi bộ đội đi chui
[首页] [上一页] [634] [635] [636] [637] [638] [639] [640] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 637/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved