请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

xuôi gió xuôi ngược xuôi tai xuôi theo xuôi vần
xuýt xuýt nữa Xu-đan Xu-đăng xuất
xuất binh xuất bản xuất bản lại xuất bản lần đầu xuất bản phẩm
xuất chinh xuất chiến xuất chúng xuất cảng xuất dương
xuất dương du học xuất gia xuất giá xuất hiện xuất hiện bất ngờ
xuất hiện liên tiếp xuất hiện liên tục xuất hiện lại xuất hiện lớp lớp xuất hiện nhiều
xuất hiện nhiều lần xuất hiện trùng lặp xuất hiện trước công chúng xuất huyết xuất huyết bên trong
xuất huyết nhiều xuất huyết nội xuất hàng xuất hành xuất khẩu
xuất khẩu thành thơ xuất lực xuất mồ hôi xuất ngoại xuất ngục
xuất phát chạy xuất phát từ nội tâm xuất phẩm xuất phục xuất quân
xuất quỷ nhập thần xuất quỹ xuất siêu xuất sản xuất sắc
xuất sắc toàn ngành xuất thân xuất thú xuất thần xuất thế
xuất tinh xuất tiền túi xuất trận xuất tục xuất viện
xuất vốn xuất xưởng xuất xứ xuất đình xuất đầu lộ diện
xuẩn xuẩn lậu xuẩn ngốc xuẩn độn xuẩn động
xuềnh xoàng xuề xoà xuống xuống biển xuống cân
xuống cơ sở xuống dòng xuống dốc xuống dốc không phanh xuống giá
xuống giường xuống hàng xuống làng xuống lệnh xuống lỗ
xuống mồ xuống ngựa xuống ngựa xem hoa xuống nông thôn xuống sân khấu
xuống sữa xuống thuyền xuống thấp xuống trần xuống tóc
xuồng ba lá xuồng cấp cứu xuồng máy xuổng xuỵt
xuỵt chó Xy-ri xystin xà beng
xà bông xà bông thuốc xà bông thơm xà bần xà chính
xà chữ I xà cạp xà cừ xà dọc xài
[首页] [上一页] [639] [640] [641] [642] [643] [644] [645] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 642/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved