请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

xài chung xài hoang xài phí xài xạc xài được
xà kép xà lan xà-lan xà lan chở dầu xà lim
xà lim tử tội xà loại xà-lách xà-lách trộn xà-lúp
xà lệch xà lỏn xàm xàm xạp xàm xỉnh
xàm xỡ xà mâu xà ngang xàng xàng xành xạch
xà nhà xào xào lăn xào lại xào nấu
xào rau xào tái xào xáo xào xạc xà phòng
xà phòng hoá xà phòng thuốc xà phòng thơm xà-rông xà treo
xà tích xàu xàu mặt xà xẻo xà ích
xà đôi xà đơn xác xác chết
xác chết cứng xác chết trôi xác chết vùng dậy xác chết đói xác chứng
xác cốt xác cổ xách xá chi xách theo
xách đèn xách động xác khô xác không rữa xác lập
xác minh xác nguyên hình xác người xác nhiên xác nhận
xác suất xác thật xác thịt xác thực xác trôi trên mặt nước
xác ve xác xơ xác đáng xác đậu xác định
xác định biên chế xác định chủ đề xác định rõ xác định rõ ràng xác định vị trí
xác định vững chắc xác định địa điểm xác đồng xác ướp xác ướp cổ
xá dài xá hạ xái xá lệnh xá lị
xá lợi xám xá miễn xám lạnh được giá
được giúp đỡ được giải nhất được gọi là được gội được hoan nghênh
được hưởng được hời được khai sáng được không được không bù mất
được kiện được kính trọng được làm vua, thua làm giặc được lãi được lòng
được lòng mọi người được lòng người được lòng ta, xót xa lòng người được lấy từ được lệnh
[首页] [上一页] [640] [641] [642] [643] [644] [645] [646] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 643/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved