请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

tó ré tót tót chúng tót vời tô bóng
tô bốc tô cao lãi nặng tô cá tô công tô giới
Tô-gô tô hiện vật tô hô tô hợp hương tôi cac-bon
tôi con tôi cũ tôi luyện tôi luyện trong thực tế tôi lại
tôi mọi tôi ngày xưa tôi trung tôi tớ tôi đòi
tô khoán tô không tô khống tô kim Tô-ki-ô
tô-lu-en tô lên tô lại tô lịch tôm
tôm bể tôm con tôm càng xanh tôm hùm tôm khô
tôm kẹt tôm nhỏ tôm nõn tôm rim tôm rồng
tôm tép tô muối tô màu tô môi tôn chi
tôn chuộng tôn chí tôn chỉ tôn chủ Tôn-ga
tông chỉ tôn giá tôn giáo tông miếu tông tích
tông vào đuôi xe tông xe tông đồ tô ngầm tôn huynh
tô nhân công tôn kính tôn kính mà không thể gần gũi tôn lên tôn lăng
tôn nghiêm tôn nhau lên tôn phái tôn phục tôn quý
tôn sùng ca ngợi tôn sư tôn sư trọng đạo tôn thân tôn thất
tôn thờ tôn thờ đồng tiền tôn trưởng tôn trọng tôn trọng nhau
tôn tộc tôn vẻ đẹp tôn xã tôn xưng tôn ông
xuân xuân dược xuân hoá xuân hoạ xuân huy
xuân hàn xuân kỳ xuân lan Xuân Lộc xuân mộng
xuân mới xuân nhật xuân phong xuân phân xuân phân điểm
xuân qua hạ đến xuân sang xuân sơn xuân sắc xuân sớm
xuân thu xuân tửu xuân về xuân về hoa nở xuân xanh
xuân đình xuê xoa xuôi xuôi chiều xuôi dòng
[首页] [上一页] [638] [639] [640] [641] [642] [643] [644] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 641/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved