请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

mạo muội mạo ngôn mạo nhận mạo phạm mạo tên
mạo tướng mạo từ mạo từ xác định mạo xưng mạt
mạt chược mạt cưa mạt cưa mướp đắng mạt cưa mướp đắng đôi bên một phường mạt diệp
mạt gà mạt hạng Mạt Hỉ mạt kiếp mạt kỳ
mạt lộ mạt niên mạt phục họ Xương họ Xướng
họ Y họ Yên họ Yêu họ Yết họ Án
họ Áo họ Áp họ Át họ Âm họ Ân
họ Âu họ Âu Dương họ Ích họ Ô họ Ôn
họ Ông họ Úc họ Úy họ Đa họ Đan
họ Đinh họ Điêu họ Điền họ Điển họ Đoan
họ Đoan Mộc họ Đoàn họ Đoá họ Đà họ Đài
họ Đàm họ Đàm Đài họ Đàn họ Đào họ Đáo
họ Đát họ Đô họ Đôn họ Đông họ Đông Dã
họ Đông Phương họ Đông Quách họ Đường họ Đại họ Đạm
họ Đạt họ Đạt Hề họ Đảng họ Đậu họ Đằng
họ Đặng họ Đề họ Để họ Đệ họ Địch
họ Định họ Đốn họ Đồ họ Đồng họ Đổ
họ Đổng họ Đỗ họ Độ họ Độc Cô họ Đới
họ Đức họ đơn họ đương họ đạo họ Ưng
họ Ấn họ Ất họ Ốc họ Ỷ hỏi
hỏi cung hỏi dò hỏi dồn hỏi gạn hỏi gặng
hỏi han hỏi han tìm kiếm hỏi han ân cần hỏi lại hỏi mua
hỏi mượn hỏi một đằng, trả lời một nẻo hỏi ngắn han dài hỏi thăm hỏi thăm sức khoẻ
hỏi thử hỏi tiền hỏi tội hỏi vay hỏi và trả lời
[首页] [上一页] [513] [514] [515] [516] [517] [518] [519] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 516/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved