请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

mỹ mãn mỹ nghệ mỹ nhân mỹ nữ mỹ quan
mỹ sắc Mỹ Tho mỹ thuật mỹ thuật hội hoạ mỹ thuật tạo hình
mỹ tục mỹ từ pháp mỹ tửu mỹ viện mỹ văn
mỹ vị mỹ xảo mỹ đức N Na
Nagasaki nai nai an-xet nai mẹ nai nịt
Nairobi Nai-rô-bi nai sừng tấm nai sừng tấm Bắc Mỹ nai trắng
nam Nam ai nam bán cầu Nam Bình Nam Băng Dương
nam bắc Nam Bắc triều nam bộ nam châm nam châm nhân tạo
nam châm vĩnh cửu nam cực nam cực quyền Nam Dương nam giới
Nam Hàn nam hàn đới Na-mi-bi-a Namibia Nam Kha
Nam Khúc Nam Kinh Nam kỳ nam mô Nam mô a di đà Phật
nam mô một bồ dao găm Nam mỹ châu nam nhi nam nữ Nam Phi
nam phương Nam phương Thần Nam Quan nam sinh nam thanh niên
Nam Triều Nam Triều Tiên nam tào nam tính Nam Tư
Nam Tư Lạp Phu nam tước nam từ cực nam tử nam tử hán
Nam Vang nam vĩ độ nam xoang bắc điệu Nam Âu na mô
nam ôn đới Nam Đàn Nam Đẩu Nam Định nan
nan cật nang nang cơ má nan giải nang noãn bào
nang noãn tố nang sán nang thũng nang thượng thận nang thận
nang viêm nanh nanh móng nanh nọc nan hoa
nanh sấu nanh vuốt nanh vuốt ma quỷ nanh ác nan lòng
nan quạt nan ruột nan tre nan trị na ná
na ná như nhau nao Nao Châu nao lòng nao nao
nao núng nao sa Nap-ta-lin Na Rì Nashiville
[首页] [上一页] [510] [511] [512] [513] [514] [515] [516] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 513/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved