请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

chịu tội chịu tội sống chịu tội thay chịu ép chịu ép một bề
chịu đau đớn chịu đòn chịu đòn nhận tội chịu đói chịu được
chịu được vất vả chịu đại chịu đắng nuốt cay chịu đếch nổi chịu đền
chịu đủ chịu đực chịu đựng chịu đựng gian khổ chịu đựng không nổi
chịu đựng nổi chịu đựng được chịu ơn chịu ảnh hưởng chị vợ
chị đầu chị ấy chọc chọc chạch chọc cười
chọc dai chọc ghẹo chọc giận chọc giời chọc gái
chọc gậy xuống nước chọc sâu chia cắt chọc thổi hơi chọc thủng chọc tiết
chọc trời chọc tổ ong vò vẽ chọc tức chọc vào chọi
chọi gà chọi lại chọi trâu chọn chọn bên
chọn bông làm giống chọn bạn chọn bạn trăm năm chọn chỗ ở chọn cảnh
chọn dùng chọn giống chọn giống bằng nước bùn chọn giống bằng nước muối chọn giống từng bông
chọn giống và gây giống chọn lọc chọn lọc kỹ chọn lọc tự nhiên chọn lựa
chọn mua chọn môn học chọn ngày chọn ngày lành tháng tốt chọn người thích hợp
chọn nhân tài chọn nhầm đối tượng chọn nhẹ sợ nặng chọn nạc kén mỡ chọn phái đi
chọn Phật thắp hương chọn rể chọn tuyến đường đi chọn tài liệu chọn tư liệu
chọn từ chọn việc nhẹ tránh việc nặng chọn vào chọn đúng người chọn đồ vật đoán tương lai
chọp chọp chọt choẹt chỏ chỏm chỏm chè
chỏm cầu chỏng chơ chỏng lỏn chỏn hỏn chố
chốc chốc chốc chốc cổ chốc lát chốc lở
chốc nữa chốc đầu chối chối bai bải chối bay
chối bay chối biến chối biến chối bây bẩy chối bỏ chối bỏ trách nhiệm
chối cãi chối khéo chối lất chối phắt chối quanh
chối sạch chối tai chối từ chối xác chối đạo
[首页] [上一页] [516] [517] [518] [519] [520] [521] [522] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 519/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved