请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

Nashua Na Tra Na-tri na-tri hy-đrô-xít nau
Na-u-ru Nauru Na-uy nay nay không bằng xưa
nay kính nay lần mai lữa nay mai nay phải trước trái nay thư
mưu giết mưu hay chước giỏi mưu hại mưu kế mưu kế hay
mưu kế sâu xa mưu kế thần tình mưu kế ứng biến mưu lược mưu lược ứng biến
mưu lợi mưu lợi bất chính mưu lợi riêng mưu ma chước quỷ mưu mô
mưu mô nham hiểm mưu mẹo mưu phản mưu quyền mưu sinh
mưu sát mưu sâu mưu sĩ mưu sự mưu thành
mưu toan mưu toan ngấm ngầm mưu trí mưu tính mưu tính hại nhau
mưu tính sâu xa mưu tính trước mưu đồ mưu đồ bí mật mưu đồ cá nhân
mưu đồ đen tối mươi mươi lăm mương mương chính
mương máng mương nhánh mương nhỏ mương phai mương tưới
mướn mướn công mướn làm mướn ruộng mướp
mướp hương mướp đắng mướt mướt mồ hôi mười
mười ba khuôn vần mười lăm phút mười lần chẳng sai mười mươi mười mắt cùng nhìn, mười tay cùng trỏ
mười mắt trông một mười nghìn mười ngày mười ngày đầu tháng mười năm
mười năm trồng cây, trăm năm trồng người mười phân vẹn mười mười phương mười phần mười phần chắc
mười phần chắc chín mười phần chết chín mười phần vẹn mười mười phần được tám, chín mười tám vị La Hán
mười vạn mười điều răn Mường Mường La Mường Lay
Mường Tè mượn mượn cớ mượn cớ che đậy mượn cớ ốm
mượn danh nghĩa mượn danh người khác mượn dao giết người mượn dùng mượn gió bẻ măng
mượn gió giăng buồm mượng tượng mượn hoa dâng Phật mượn lược thầy tu mượn núi Chung Nam làm lối tắt lên làm quan
mượn oai hùm mượn rượu làm càn mượn tay mượn tay người khác mượn thế
mượn tiếng mượn tiền mượn tên mượn tạm mượn xem
[首页] [上一页] [511] [512] [513] [514] [515] [516] [517] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 514/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved