请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

họ Diêu họ Diệc họ Do họ Doanh họ Doãn
họ Du họ Dung họ Duy họ Duyệt họ Duệ
họ Dã họ Dũng họ Dư họ Dương họ Dược
họ Dịch họ Dụ họ Dục họ Dữu họ Dực
họ Gia họ Gia Cát họ Giang họ Giác họ Giám
họ Giáng họ Giáo họ Giáp họ Giả họ Giản
họ Giảo họ Giới họ gần họ Ham họ Hanh
họ Hi họ Hiên họ Hiếu họ Hiệp họ Hiệt
họ Hoa họ Hoà họ Hoài họ Hoàn họ Hoàng
họ Hoàng Phủ họ Hoành họ Hoè họ Hoạn họ Hoạt
họ Hoả họ Hoắc họ Hoằng họ Huy họ Huyên
họ Huyệt họ Huệ họ Huống họ Hà họ Hàm
họ Hàn họ hàng họ hàng bên vợ Kiều kiều bào
kiều bào về nước kiều cư kiều diễm kiều diệm kiều dân
kiều dân nước ngoài kiều dân về nước kiều hối kiều môn kiều mạch
kiều mị kiều mỵ kiều ngụ kiều vụ kiểm
kiểm ba kiểm bắt được kiểm chứng kiểm dịch kiểm học
kiểm kho kiểm kê kiểm kê tồn kho kiểm lâm kiểm lại
kiểm lục kiểm nghiệm kiểm nhận kiểm soát kiểm soát lại
kiểm soát viên kiểm sát kiểm số kiểm thúc kiểm thảo
kiểm toán kiểm tra kiểm tra bộ phận kiểm tra chuyên cần kiểm tra chính trị
kiểm tra chất lượng kim loại kiểm tra kỹ càng kiểm tra lại kiểm tra người kiểm tra phòng
kiểm tra so sánh kiểm tra số lượng kiểm tra sổ sách kiểm tra thí điểm kiểm tra thực hư
kiểm tra toàn bộ kiểm tra triệu chứng bệnh tật kiểm tra truy cứu kiểm tra trạm gác kiểm tra tài sản
[首页] [上一页] [379] [380] [381] [382] [383] [384] [385] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 382/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved