请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

dưa nhỏ dưa nước dưa tây dưa áo dưa đèo
dưa đỏ dư ba dư chấn dư dả dư dật
dư dụ dư giả dư huệ dư luận dư luận giới thượng lưu
dư luận phố phường dư luận sôi nổi dư luận xôn xao dư lãi dư lợi
dưng dưng không kiểu kiểu buôn bán kiểu chữ
kiểu chữ in kiểu chữ triện kiểu chữ viết kiểu chữ Âu Dương Tuần kiểu cách
kiểu cách cổ hủ kiểu cũ kiểu dáng kiểu dáng quần áo kiểu dáng Âu Tây
kiểu dáng đẹp kiểu kết cấu kiểu Ma-ra-tông kiểu miền nam kiểu mẫu
kiểu mới kiểu ngồi kiểu nịnh hót kiểu phát hoa kiểu riêng
kiểu sâu bò kiểu sợi kiểu thường dùng kiểu to kiểu Trung Quốc
kiểu tây kiểu tóc kiểu xưa kiểu áo Tôn Trung Sơn kiễng
kiễng chân kiệm kiệm lời kiệm ước kiện chống lại
kiện cáo kiện hàng kiện khang kiện lên cấp trên kiện lập
kiện mỹ kiện nghĩa kiện nhau kiện thưa kiện toàn
kiện tướng kiện tướng thể dục thể thao kiện tướng thể thao kiện tụng kiệt
kiệt bẩn keo túi kiệt cùng kiệt lực kiệt quệ kiệt sĩ
kiệt sức kiệt sức khản giọng Kiệt, Trụ kiệt tác kiệu bát công
kiệu hoa kiệu leo núi kiệu phu kiệu tay kiệu thồ
kiệu đi núi Kobe Kon Tum Krýp-tô-rum Kuala Lumpur
ku-lun Kuwait Kw ky ky cóp
ky cóp cho cọp ăn Kyoto Kyushu kè bảo vệ
kè chữ đinh kè kè kè lòng máng kèm kèm cặp
kèm hai bên kèm nhèm kèm năm kẹp bảy kèm theo kèm theo bảng đính chính
kèm thêm kèn kèn cla-ri-nét kèn co kèn cóc-nê
[首页] [上一页] [382] [383] [384] [385] [386] [387] [388] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 385/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved