请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

học rộng học rộng tài cao học sinh học sinh chuyển trường học sinh có thành tích
học sinh dở học sinh giỏi học sinh kém học sinh lớn học sinh lớn tuổi
học sinh mới học sinh nam học sinh ngoại trú học sinh nội trú học sinh nữ
học sinh tiểu học học sinh trung học học sinh tồi học sâu biết rộng học sĩ
học theo gương tốt học theo Hàm Đan học thuyết học thuyết Mít-su-rin học thuyết Môn-rô
học thuyết nổi tiếng học thuyết xằng bậy học thuyết Đác-uyn học thuật học thuật nho gia
học thuộc lòng học thành nghề học thêm học thầy học thức
học thức nông cạn học thức phong phú học trào học trò học trò của học trò
học trò nghèo học trò nhỏ học trò nhỏ tuổi học trò trẻ con học trưởng
học tại gia học tại nhà học tập học tập người xưa học tịch
họ Cung học viên học viên công nông binh học viện học viện kỹ thuật
học viện quân sự học vào mùa đông học vấn học vấn bị thất truyền học vấn phong phú
học vấn sâu rộng học vấn thực tế học vấn và tu dưỡng học vẹt học vị
học vỡ lòng học vụ học xá họ Cách họ Cái
họ Cáp họ Cát họ Câu họ cây mù tạc họ Cô
họ Công họ Công Thâu họ Công Tôn họ Cù họ Cúc
học điền học đánh cờ học đêm học đòi học đòi một cách vụng về
học đòi văn vẻ học đường học đồ họ Cơ họ Cư
họ Cương họ Cường họ Cải họ Cảnh họ Cảo
họ Cấn họ Cấp họ Cấu họ Cầm họ Cần
họ Cầu họ Cẩu họ Cận họ Cập họ Cố
họ Cốc họ Cối họ Cống họ Cổ họ Cổn
học ở trường họ Củng họ Cứ họ Cừ họ Cừu
họ Cự họ Danh họ Di họ Diêm họ Diên
[首页] [上一页] [378] [379] [380] [381] [382] [383] [384] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 381/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved