请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

thoan cải thoang thoáng thoang thoảng thoan tuần thoa phấn
thoa son thoa xức thoa đều Thohoyandou thoi
thoi bạc thoi thóp thoi thót thoi vàng thoi đưa
thom lõm thom thóp thon thon dài thong dong
thong dong tự tại thong dong điềm tĩnh thong manh thong thả thong thả ung dung
thong thả và cấp bách thon thon thon thả thon von tho-ri
thoà thoàn thoá duyến thoá dịch thoái
thoái binh thoái biến thoái bộ thoái chí thoái hoá
thoái hôn thoái hưu thoái khước thoái ngũ thoái nhiệt
thoái nhượng thoái thác thoái triều thoái trào thoái tô
thoái tịch thoái vị thoá mạ thoáng thoáng chốc
thoáng cái thoáng gió thoáng hiện thoáng hơi thoáng khí
thoáng mát thoáng nhìn thoáng qua thoáng thoáng thoáng thấy
thoáng trông thoán nghịch thoán vị thoát thoát chết
thoát hiểm thoát hoá thoát khuôn thoát khỏi thoát khỏi miệng hùm
thoát khỏi nghèo khó thoát khỏi nguy hiểm thoát khỏi sức hút thoát ly thoát ly sản xuất
thoát ly thực tế thoát lậu thoát miễn thoát nguy thoát nhục
thoát nước thoát nạn thoát nạn mù chữ thoát nạn trở về món kho
món lãi kếch sù món lòng món lợi bất chính món lợi ngư ông món lợi nhỏ nhoi
món ngon món ngon tuyệt vời món nguội món nhậu món nhắm
món nợ lâu ngày món quà nhỏ món sườn món thượng thuỷ món thập cẩm
món thịt món tim món tiền món tiền gởi món tiền nhỏ
món trà dầu món trưng bày món tạp phí lù món xà bần món Âu
món óc món ăn món ăn bày sẵn món ăn bình dân món ăn bằng trứng
[首页] [上一页] [376] [377] [378] [379] [380] [381] [382] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 379/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved