请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

kẹo chuối kẹo cây kẹo cưới kẹo dẻo kẹo dừa
kẹo kéo kẹo lạc kẹo mè xửng kẹo mạch nha kẹo mạch nha viên
kẹo mứt kẹo mừng kẹo que kẹo sô-cô-la kẹo sữa
kẹo vừng kẹp kẹp chặt kẹp dây kẹp giấy
kẹp nhân kẹp tóc kẹp vào kẹp đầu ngón tay kẹt
kẹt kẹt kẹt tiền kẹt vốn kẹt xe kẻ
kẻ a tòng kẻ bao che kẻ bo bo giữ của kẻ buôn người kẻ buôn nước bọt
kẻ bán nước kẻ bè phái kẻ bóc lột kẻ bạc tình kẻ bạt mạng
kẻ bất lương kẻ bất lực kẻ bất tài kẻ bất tài này kẻ bần tiện
kẻ bỏ đi kẻ bủn xỉn kẻ chép văn kẻ chết thay kẻ chợ
kẻ chủ mưu kẻ chứa chấp kẻ cuồng chiến kẻ có của kẻ có thế lực
kẻ có tiền kẻ cô ai kẻ côn đồ kẻ cơ hội kẻ cướp
kẻ cướp chuyên nghiệp kẻ cả kẻ cầm đầu kẻ cắp kẻ cắp chuyên nghiệp
kẻ cắp già mồm kẻ cắp gặp bà già kẻ cắp quen tay kẻ cắp vặt kẻ cục súc
kẻ cực kỳ hung ác kẻ cực kỳ thô bạo kẻ du thủ du thực kẻ dẫn khách kẻ dối trá
kẻ dở hơi kẻ dở ông dở thằng kẻ gian kẻ giang hồ kẻ gian nịnh
kẻ gian tà kẻ giàu kẻ giàu có kẻ giàu có quyền thế kẻ giả nhân giả nghĩa
kẻ giật dây kẻ giết người kẻ goá bụa kẻ goá bụa cô đơn kẻ gây chiến
kẻ gây hoạ kẻ hai mặt kẻ hay lý sự kẻ hiểm độc kẻ hung bạo
kẻ hung ác kẻ hám tiền kẻ hèn kẻ hèn mọn này kẻ hèn nhát
kẻ hèn này kẻ hậu học kẻ học sau kẻ hồ đồ kẻ keo kiệt
kẻ khiếp nhược kẻ khoác lác kẻ khuyển nho kẻ khác kẻ khốn cùng
kẻ khờ kẻ khờ dại kẻ kém cỏi này kẻ kém học thức kẻ làm ăn ẩu tả
kẻ lãng tử kẻ lười biếng kẻ lắm bệnh kẻ lắm lời kẻ lắm tiền
[首页] [上一页] [487] [488] [489] [490] [491] [492] [493] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 490/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved