请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

kẻ lẳng lơ kẻ lỗ mãng kẻ lớn kẻ lừa dối kẻ lừa gạt
kẻ lừa đảo kẻ may mắn kẻ móc túi kẻ mồm mép kẻ mở đường
kẻng kẻ ngang ngược kẻ nghiện ngập kẻ nghiện rượu kẻ nghèo hèn
kẻ ngu dốt kẻ ngu si kẻ ngông cuồng kẻ nát rượu kẻ nâng đỡ
kẻ nói vô tội, người nghe răn mình kẻ nịnh bợ kẻ nịnh hót kẻ nịnh thần kẻ nổi loạn
kẻo kẻ oa trữ thai sinh thai song sinh thai trứng
thai vị thai đôi thai đạp thai độc tha-li
tha lỗi tham tha ma tham biến tham biện
tham chiến tham chính tham chính quyền tham chính viện tham của
tham danh tham dục tham dự tham dự bàn thảo tham dự hội nghị
tham dự khoa thi tham dự vào tham gia tham gia chiến đấu tham gia công tác
tham gia hiệp trợ tham gia hội nghị tham gia quân ngũ tham gia quân đội tham gia sát hạch
tham gia thi đấu tham gia triển lãm tham gia vào chính sự tham hặc tham khảo
tham khảo thêm tham khảo để hiệu đính tham kiến tham lam tham lam keo kiệt
tham lam theo đuổi tham luận tham lý tham lượng tham lại
tham lận tham lợi trước mắt, quên hoạ sau lưng tham mưu tham mưu cấp cao tham mưu trưởng
tham một bát, bỏ một mâm tham nghị tham nghị viện tham nhũng tham phú phụ bần
tham quan tham quan cảnh chùa tham quan học tập tham quan ô lại cây húng chanh
cây húng láng cây húng lũi cây húng quế cây hương cây hương bồ
cây hương bồ non cây hương nhu cây hương phỉ cây hương thung cây hương trầm
cây hạch đào cây hạnh cây hạt dầu cây hạt trần cây hải đường
cây hẹ cây hồi cây hồi hương cây hồng cây hồng bì
cây hồng núi cây hồng thảo cây hồng ti cây hồ tiêu cây hồ đào
cây hổ thiệt cây hổ vĩ cây hộ cây hợp hoan cây keo
[首页] [上一页] [488] [489] [490] [491] [492] [493] [494] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 491/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved