请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

chế độ công dịch chế độ công hữu chế độ công nhân-nô lệ chế độ công xã nguyên thuỷ chế độ cũ
chế độ cộng hoà chế độ cộng sản chủ nghĩa chế độ dân chủ tập trung chế độ gia trưởng chế độ giáo dục
chế độ hạch toán kinh tế chế độ khoán cả chuyến chế độ lao dịch chế độ làm việc cũ chế độ lưỡng bản vị
chế độ lưỡng viện chế độ mẫu hệ chế độ mẫu quyền chế độ mộ lính chế độ mộ lính đánh thuê
chế độ một bản vị chế độ nghĩa vụ quân sự chế độ phong kiến chế độ pháp lệnh chế độ phụ hệ
chế độ phụ quyền chế độ quan liêu chế độ quân nhân chế độ quân sự cộng sản chế độ quân tình nguyện
chế độ song bản vị chế độ sở hữu chế độ sở hữu cá thể chế độ sở hữu quốc gia chế độ sở hữu toàn dân
chế độ sở hữu tư nhân chế độ sở hữu tập thể chế độ sở hữu xã hội chủ nghĩa chế độ thuế chế độ thị tộc
chế độ tiền tệ chế độ tiền tệ kim thuộc chế độ tư bản chế độ tư hữu chế độ tư hữu tư bản chủ nghĩa
chế độ tạp hôn chế độ tập trung dân chủ chế độ tỉnh điền chế độ xã hội chế độ xã hội chủ nghĩa
chế độ đo lường quốc tế chế độ đại nghị chế ước chề chà chề chề
chềm chễm chềm chệp chểnh choảng chểnh mảng chễ
chễm chệ chễnh chện chệch chệch hướng chệch đường ray
chệnh choạng chệnh chạng chệp bệp chỉ chỉa
chỉ biết chỉ biết mũi mình nhọn, không biết đuôi người dài chỉ buộc chân voi chỉ bài chỉ bạc
chỉ bảo chỉ cho quan châu đốt lửa, không cho dân chúng thắp đèn chỉ chân chỉ chính chỉ chỉ trỏ trỏ
chỉ chỗ chỉ cuộn chỉ cái gì chỉ có chỉ có hơn chứ không kém
chỉ có mẽ ngoài chỉ có phá là giỏi chỉ có sấm mà không mưa chỉ có điều chỉ cần
chỉ cần có lợi chỉ danh chỉ dạy chỉ dẫn chỉ dụ
chỉ e chỉ gai chỉ giáo chỉ giáo cho chỉ gà mắng chó
chỉ huy chỉ huy trực ban chỉ huy viên chỉ huy và chiến sĩ chỉ huy điều hành
chỉ huyết chỉ hươu bảo ngựa chỉ hươu chỉ vượn chỉ hận một điều chỉ hồng
chỉ khái chỉ khâu chỉ lo chỉ lo bản thân mình, không lo đến sự an nguy của dân và nước chỉ lo thân mình
chỉ là chỉ lược chỉ lệnh chỉ lộc vi mã chỉ mong
[首页] [上一页] [484] [485] [486] [487] [488] [489] [490] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 487/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved