请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

chỉ mong kiếm lợi chỉ mong sao chỉ mành treo chuông chỉ màu chỉ Mặc gia
chỉ một con đường chỉ một mình chỉ mới chỉ mực chỉn
chỉ nam chỉ nam châm chỉnh chỉnh biên chỉnh huấn
chỉnh hình chỉnh lý chỉnh lưu chỉnh lưu khí chỉnh lưu khí thuỷ ngân
chỉnh nghi chỉnh phong chỉnh sóng chỉnh số chỉnh thể
chỉnh thể luận chỉnh thức chỉnh trang chỉnh tu chỉnh túc
chỉnh tề chỉnh đốn chỉnh đốn bổ sung chỉnh đốn trang bị chỉnh đốn trang phục
chỉnh đốn tác phong chỉnh đốn và cải cách chỉnh đốn và sắp đặt chỉnh đốn đội ngũ chỉ nhị
chỉ non thề biển chỉ nói mà không làm chỉ nói suông chỉ nói suông mà không làm gì cả chỉ ra
chỉ ra chỗ sai chỉ ra và xác nhận chỉ riêng chỉ rõ chỉ số
chỉ số giá hàng chỉ số IQ chỉ số khai căn chỉ số thông minh chỉ số tiêu chuẩn kỹ thuật
chỉ số vật giá chỉ số âm chỉ số độ nhớt chỉ sợ chỉ sự
chỉ tay chỉ tay năm ngón chỉ theo ý mình chỉ thiên chỉ thêu
chỉ thú chỉ thẳng ra chỉ thị chỉ thị viết tay chỉ thống
chỉ thực chỉ tiêu chỉ tiêu chính chỉ tiếc chỉ tiếc rèn sắt không thành thép
chỉ toàn hàng không hàng không bán hàng không dân dụng hàng không mẫu hạm
hàng không vũ trụ hàng không đủ cung ứng hàng kim khí nhỏ hàng kém chất lượng hàng kém phẩm chất
hàng lang hàng lang có trưng bày tranh ảnh hàng lang sau hàng len hàng len dạ
hàng liệt hàng long phục hổ hàng loại hai hàng loạt hàng lậu
hàng lụa hàng mua hàng mây tre hàng mây tre lá hàng mã
hàng mẫu hàng mặt hàng một hàng mỹ nghệ hàng mỹ nghệ thuỷ tinh
hàng ngang hàng nghìn hàng vạn hàng ngoại hàng ngoại hoá hàng ngoại nhập
hàng ngàn hàng vạn hàng ngày hàng ngói hàng ngũ hàng người rồng rắn
hàng nhái hàng nhập hàng nhập khẩu hàng năm hàng năm hàng tháng
[首页] [上一页] [485] [486] [487] [488] [489] [490] [491] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 488/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved