请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

hàng nước hàng nội hàng nội hoá hàng nội địa hàng phi pháp
hàng phát chuyển nhanh hàng phế phẩm hàng phố hàng phục hàng phục mãnh hổ
hàng quà hàng quà bánh hàng Quảng hàng rau hàng rong
hàng rào hàng rào bảo vệ hàng rào cây xanh hàng rào danh dự hàng rào thuế quan
hàng rào điện hàng rượu hàng rồng rắn hàng rời hàng săng chết bó chiếu
hàng thanh lý hàng thuộc da hàng tháng hàng thêu hàng thêu Hồ Nam
hàng thêu Quảng Đông hàng thêu Tô Châu hàng thêu Ôn Châu hàng thông thường hàng thú
hàng thường hàng thần hàng thật đúng giá hàng thịt hàng thồ
hàng thổ cẩm hàng thổ sản hàng thủ công mỹ nghệ hàng thứ hàng thứ phẩm
hàng thừa hàng thực phẩm miền nam hàng tiêu dùng hàng tre trúc hàng triển lãm
hàng triệu triệu năm hàng trong nước hàng trà xanh hàng trên hàng trên vỉa hè
hàng trăm hàng trắng hàng trốn thuế hàng tái nhập hàng tích trữ
hàng tơ lụa hàng tươi hàng tạp hoá hàng tấm hàng tầu
hàng tết hàng tỉ hàng tỉnh hàng tốt hàng tốt giá rẻ
hàng tồi hàng tồn kho hàng va-lê-tin hàng vạn hàng vạn hàng nghìn
hàng vận hàng vỉa hè hàng xa xỉ hàng xuất khẩu hàng xách
hàng xách tay hàng xáo hàng xã hàng xén hàng xóm
ký kết ký kết hiệp ước ký kết ngầm ký ngụ ký nhận
ký ninh ký phát ký phê chuẩn ký phụ ký quỹ
ký sinh ký sinh trùng ký ta ký thay ký thác
ký tên ký tên vào bản khẩu cung ký túc ký túc xá ký tắt
ký tự ký vãng ký âm kăng-gu-ru
kĩ lưỡng kĩ năng kĩ trà kẹ kẹn
kẹo kẹo bánh kẹo bông kẹo bẩn kẹo cao su
[首页] [上一页] [486] [487] [488] [489] [490] [491] [492] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 489/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved