请输入您要查询的越南语单词:


越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

dương toại dương trang dương tính dương tử dương uy
dương vật dương xanh dương xuân dương xỉ dương ô
Dương Đông dương điện dương đài dương đào dương đông kích tây
dưới dưới chân dưới gối dưới hầm dưới mắt không còn ai
dưới ngòi bút dưới quyền dưới suối vàng dưới trướng dưới vòm trời
dưới đây dưới đất dướn dướng dười dượi
dường dường bao dường như dường như đã có mấy đời dường nào
dường nấy dường ấy dưỡng dưỡng bệnh dưỡng chí
dưỡng dục dưỡng già dưỡng hổ di hoạn dưỡng khí dưỡng liệu
dưỡng lão dưỡng lộ dưỡng mẫu dưỡng mục dưỡng nhàn
dưỡng phụ dưỡng sinh dưỡng sức dưỡng thai dưỡng thân
dưỡng thương dưỡng thần dưỡng trí viện dưỡng trấp dưỡng tế viện
dưỡng tử dưỡng ung thành hoạn dưỡng đường dược dược cao
dược dược dục thí dược hoàn dược học dược khoa dược liệu
dược liệu chưa bào chế dược liệu thô dược lý dược nông dược phòng
dược phương dược phẩm dược sĩ dược sư dược thuỷ
dược thảo dược tá dược tán dược tính dược tễ
dược tửu dược vật dượng dượng ghẻ dượt
dượt võ dạ dạ con dạ cỏ dạ dày
dạ dày tổ ong dạ dày động vật nhai lại dạ dạ dạ dịp dạ hoa
dạ hương dạ hội dạ hội lửa trại dại dại chữ
dại dột dại gái dại khờ dại mặt dại như cầy
dại ra dại sóng dạ khách dạ khúc dạ lá sách
dạ lữ viện dạm dạ minh châu dạ minh sa dạm mực
[首页] [上一页] [418] [419] [420] [421] [422] [423] [424] [下一页] [末页] 共有 91819 条记录 页次: 421/766
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved